Từ vựng tiếng Trung
shǒu首
Nghĩa tiếng Việt
đầu; thủ lĩnh; đơn vị tính (bài thơ, bài hát); cái đầu
1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 首 (đầu)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ / lượng từĐầu (首) có nhiều nghĩa: 1) Bộ phận cơ thể. 2) Đứng đầu (thủ đô, thủ trưởng). 3) Lượng từ cho bài thơ, bài hát (一首诗, 一首歌). Trong giao tiếp, 首先 (đầu tiên) là từ nối rất phổ biến. Lưu ý: 分辨 首 (đầu) 与 头 (đầu) — 首 trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 这是诗歌的首句。
- 他写了一首诗。
Kết hợp thường gặp
- 首先
- 首都
Từ khác chứa "首"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.