Từ vựng tiếng Trung
shí*dài

Nghĩa tiếng Việt

Thời đại, thời kỳ

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

时代 (shídài) dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc một khoảng thời gian có đặc điểm chung. Có thể dùng để chỉ các thời kỳ lịch sử (cổ đại, hiện đại, đương đại) hoặc để miêu tả sự thay đổi của xã hội.

Câu ví dụ

  • 我们生活在一个科技发达的时代。Wǒmen shēnghuó zài yī gè kējì fādá de shídài. thanh 3

    Chúng ta sống trong một thời đại khoa học kỹ thuật phát triển.

  • 唐朝是中国历史上一个非常繁荣的时代。Tángcháo shì Zhōngguó lìshǐ shàng yī gè fēicháng fánróng de shídài. thanh 2

    Nhà Đường là một thời đại rất thịnh vượng trong lịch sử Trung Quốc.

  • 在这个时代,互联网改变了我们的生活方式。Zài zhège shídài, hùliánwǎng gǎibiàn le wǒmen de shēnghuó fāngshì. thanh 4

    Trong thời đại này, internet đã thay đổi phương thức sống của chúng ta.

Kết hợp thường gặp

  • 新时代xīn shídài thanh 1

    thời đại mới

  • 现代xiàndài thanh 4

    thời hiện đại

  • 古代gǔdài thanh 3

    thời cổ đại

  • 时代变了shídài biàn le thanh 2

    thời đại đã thay đổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.