Từ vựng tiếng Trung
shí*dài

Nghĩa tiếng Việt

thời đại

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Bộ: (người)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "时" có bộ "日" (mặt trời) và bộ "寺" (chùa), tượng trưng cho thời gian liên quan đến ánh sáng và bóng tối.
  • "代" có bộ "人" (người) và bộ "弋" (một loại công cụ), thể hiện sự thay đổi, chuyển giao giữa các thế hệ.

"时代" có nghĩa là thời đại, ám chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc thời kỳ phát triển của con người.

Từ ghép thông dụng

时代shídài

thời đại

现代xiàndài

hiện đại

时代广场shídài guǎngchǎng

Quảng trường Thời đại