Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa时代 (shídài) dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc một khoảng thời gian có đặc điểm chung. Có thể dùng để chỉ các thời kỳ lịch sử (cổ đại, hiện đại, đương đại) hoặc để miêu tả sự thay đổi của xã hội.
Câu ví dụ
- 我们生活在一个科技发达的时代。
Chúng ta sống trong một thời đại khoa học kỹ thuật phát triển.
- 唐朝是中国历史上一个非常繁荣的时代。
Nhà Đường là một thời đại rất thịnh vượng trong lịch sử Trung Quốc.
- 在这个时代,互联网改变了我们的生活方式。
Trong thời đại này, internet đã thay đổi phương thức sống của chúng ta.
Kết hợp thường gặp
- 新时代
thời đại mới
- 现代
thời hiện đại
- 古代
thời cổ đại
- 时代变了
thời đại đã thay đổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.