Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau số từ chỉ thập niên để biểu thị một thời kỳ lịch sử cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
niên đại
Từng chữ
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa年代 là danh từ chỉ một khoảng thời gian trong lịch sử, thường dùng cho thập niên hoặc một giai đoạn lịch sử. 年 (niên) nghĩa là năm; 代 (đại) nghĩa là thế hệ, giai đoạn.
Câu ví dụ
- 这是上世纪八十年代的事情。
Đây là việc của thập niên 80 thế kỷ trước.
- 这个电影描述了那个年代的生活。
Bộ phim này miêu tả cuộc sống thời kỳ đó.
- 不同的年代有不同的流行歌曲。
Những thời kỳ khác nhau có những bài hát thịnh hành khác nhau.
Kết hợp thường gặp
- 八十年代
- 九十年代
- 哪个年代
- 现代年代
- 很久的年代
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.