Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa年代 là danh từ chỉ một khoảng thời gian trong lịch sử, thường dùng cho thập niên hoặc một giai đoạn lịch sử. 年 (niên) nghĩa là năm; 代 (đại) nghĩa là thế hệ, giai đoạn.
Câu ví dụ
- 这是上世纪八十年代的事情。
Đây là việc của thập niên 80 thế kỷ trước.
- 这个电影描述了那个年代的生活。
Bộ phim này miêu tả cuộc sống thời kỳ đó.
- 不同的年代有不同的流行歌曲。
Những thời kỳ khác nhau có những bài hát thịnh hành khác nhau.
Kết hợp thường gặp
- 八十年代
- 九十年代
- 哪个年代
- 现代年代
- 很久的年代
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.