Từ vựng tiếng Trung
nián*dài

Nghĩa tiếng Việt

Thời kỳ, thập niên

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (can)

6 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

年代 là danh từ chỉ một khoảng thời gian trong lịch sử, thường dùng cho thập niên hoặc một giai đoạn lịch sử. 年 (niên) nghĩa là năm; 代 (đại) nghĩa là thế hệ, giai đoạn.

Câu ví dụ

  • 这是上世纪八十年代的事情。Zhè shì shàng gè shìjì bāshí niándài de shìqing. thanh 4

    Đây là việc của thập niên 80 thế kỷ trước.

  • 这个电影描述了那个年代的生活。Zhège diànyǐng miáoshù le nàge niándài de shēnghuó. thanh 4

    Bộ phim này miêu tả cuộc sống thời kỳ đó.

  • 不同的年代有不同的流行歌曲。Bùtóng de niándài yǒu bùtóng de liúxíng gēqǔ. thanh 4

    Những thời kỳ khác nhau có những bài hát thịnh hành khác nhau.

Kết hợp thường gặp

  • 八十年代 thanh 5
  • 九十年代 thanh 5
  • 哪个年代 thanh 5
  • 现代年代 thanh 5
  • 很久的年代 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.