Từ vựng tiếng Trung
nián*dài年
代
Nghĩa tiếng Việt
thời kỳ
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
年
Bộ: 干 (can)
6 nét
代
Bộ: 人 (người)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 年: Bao gồm bộ '干' (can), tượng trưng cho thời gian, năm tháng.
- 代: Bao gồm bộ '人' (người), kết hợp với bộ '弋' (mũi tên), thể hiện ý nghĩa thay thế, đại diện.
→ 年代: Kết hợp của 'năm tháng' và 'thay thế', chỉ một thời kỳ hoặc thời đại cụ thể.
Từ ghép thông dụng
年代
thời đại, kỷ nguyên
年级
lớp (trong trường học)
年代久远
thời đại lâu đời