Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu, đứng trước động từ hoặc đầu câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hậu niên
Từng chữ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ thời điểm 'năm sau nữa', tính từ hiện tại, đối lập với '前年' (năm trước nữa).
Câu ví dụ
- 后年我就大学毕业了。
Năm sau nữa tôi sẽ tốt nghiệp đại học.
- 我们计划后年买房。
Chúng tôi dự định năm sau nữa mua nhà.
- 后年的今天你会做什么?
Năm sau nữa ngày hôm nay bạn sẽ làm gì?
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.