Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hòu*nián

Nghĩa tiếng Việt

Năm sau nữa, năm kia

Âm Hán Việt

hậu niên

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (che)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu, đứng trước động từ hoặc đầu câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hậu niên

Từng chữ

  • hậuhoàng hậu, vợ vua
  • niênnăm; tuổi; được mùa

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ thời điểm 'năm sau nữa', tính từ hiện tại, đối lập với '前年' (năm trước nữa).

Câu ví dụ

  • 后年我就大学毕业了。Hòunián wǒ jiù dàxué bìyè le. thanh 4

    Năm sau nữa tôi sẽ tốt nghiệp đại học.

  • 我们计划后年买房。Wǒmen jìhuà hòunián mǎi fáng. thanh 3

    Chúng tôi dự định năm sau nữa mua nhà.

  • 后年的今天你会做什么?Hòunián de jīntiān nǐ huì zuò shénme? thanh 4

    Năm sau nữa ngày hôm nay bạn sẽ làm gì?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.