Từ vựng tiếng Trung
qián*hòu

Nghĩa tiếng Việt

trước và sau

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '前' bao gồm bộ '刂' (dao) và bộ '月', thể hiện ý nghĩa phía trước, tiến lên.
  • Chữ '后' có bộ '口' (miệng) và hình dạng giống như một người đang đứng quay lưng lại, thể hiện ý nghĩa phía sau.

Khi kết hợp, '前后' có nghĩa là trước và sau, chỉ thứ tự hoặc vị trí.

Từ ghép thông dụng

前面qiánmiàn

phía trước

后面hòumiàn

phía sau

前后qiánhòu

trước sau