Từ vựng tiếng Trung
rì*yì日
益
Nghĩa tiếng Việt
ngày càng
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
日
Bộ: 日 (ngày)
4 nét
益
Bộ: 皿 (bát)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 日: hình ảnh mặt trời hoặc ngày, biểu thị thời gian.
- 益: gồm bộ '皿' (bát) phía dưới và phần trên tượng trưng cho sự gia tăng, biểu hiện sự có ích hoặc lợi ích.
→ 日益: biểu thị sự tăng lên hoặc phát triển theo thời gian, ngày càng.
Từ ghép thông dụng
日益
ngày càng
日常
hàng ngày
利益
lợi ích