Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhó từ chỉ sự gia tăng theo từng ngày. Mang sắc thái văn chương.
Câu ví dụ
- 日益发展
Ngày càng phát triển
- 日益严重
Ngày càng nghiêm trọng
- 生活日益改善
Cuộc sống ngày càng tốt hơn
Kết hợp thường gặp
- 日益改善
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.