Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động hoặc hiện tượng xảy ra liên tục qua các năm
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
liên niên
Từng chữ
- 连liênliền nối
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa连年 đứng trước động từ như trạng từ thời gian; nhấn mạnh tính liên tục qua nhiều năm; khác với 连续 (liên tục — có thể trong thời gian ngắn hơn).
Câu ví dụ
- 这个地区连年干旱,收成很差。
Khu vực này liên năm hạn hán, mùa màng rất kém.
- 公司连年亏损,面临倒闭危险。
Công ty thua lỗ nhiều năm liền, đối mặt nguy cơ phá sản.
- 她连年获得优秀员工奖。
Cô ấy liên tiếp nhiều năm nhận giải nhân viên xuất sắc.
- 连年战乱使百姓流离失所。
Chiến tranh liên miên nhiều năm khiến dân chúng phải ly tán.
Kết hợp thường gặp
- 连年亏损
thua lỗ nhiều năm liền
- 连年丰收
được mùa nhiều năm liên tiếp
- 连年干旱
hạn hán liên miên nhiều năm
- 连年战乱
chiến tranh liên miên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.