Từ vựng tiếng Trung
shí*chā时
差
Nghĩa tiếng Việt
sự chênh lệch thời gian
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
时
Bộ: 日 (mặt trời)
7 nét
差
Bộ: 工 (công việc)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '时' bao gồm bộ '日' (mặt trời) và phần âm '寺' (chùa). Chữ này thường liên quan đến thời gian.
- Chữ '差' bao gồm bộ '工' (công việc) và phần âm '羊'. Chữ này thường liên quan đến sự khác biệt hoặc sai lệch.
→ Từ '时差' mang ý nghĩa là sự chênh lệch về thời gian, thường dùng để chỉ múi giờ khác nhau.
Từ ghép thông dụng
时差
chênh lệch múi giờ
时间
thời gian
差别
khác biệt