Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với các động từ như thích nghi hoặc có để chỉ sự chênh lệch giờ giấc giữa các khu vực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thì sai
Từng chữ
- 时thìlúc; thời gian
- 差saisai khiến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 刚到美国的时候,我花了一周来倒时差。
Khi mới đến Mỹ, tôi đã mất một tuần để thích nghi với sự chênh lệch múi giờ.
- 跨国会议需要考虑到各国之间的时差。
Cuộc họp quốc tế cần cân nhắc đến sự chênh lệch múi giờ giữa các nước.
- 因为时差,我今天感到非常疲倦。
Vì lệch múi giờ, hôm nay tôi cảm thấy vô cùng mệt mỏi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.