Từ vựng tiếng Trung
shí*ér

Nghĩa tiếng Việt

đôi khi, thỉnh thoảng

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Bộ: (mà, nhưng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

thời (lúc) + nhi (và, mà) — lúc này lúc kia

Câu ví dụ

  • 时而下雨,时而晴天shí'ér xiàyǔ, shí'ér qíngtiān thanh 2

    Đôi khi mưa, đôi khi nắng

  • 时而出现shí'ér chūxiàn thanh 2

    đôi khi xuất hiện

  • 时而快,时而慢shí'ér kuài, shí'ér màn thanh 2

    đôi khi nhanh, đôi khi chậm

  • 时而...时而...shí'ér...shí'ér... thanh 2

    đôi khi...đôi khi...

Kết hợp thường gặp

  • 时而 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.