Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩathời (lúc) + nhi (và, mà) — lúc này lúc kia
Câu ví dụ
- 时而下雨,时而晴天
Đôi khi mưa, đôi khi nắng
- 时而出现
đôi khi xuất hiện
- 时而快,时而慢
đôi khi nhanh, đôi khi chậm
- 时而...时而...
đôi khi...đôi khi...
Kết hợp thường gặp
- 时而
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.