Từ vựng tiếng Trung
cháng*nián常
年
Nghĩa tiếng Việt
suốt cả năm
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
常
Bộ: 巾 (khăn)
11 nét
年
Bộ: 干 (làm khô)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 常 gồm có bộ 巾 (khăn) chỉ ý nghĩa liên quan đến các vật dụng thường dùng hàng ngày. Phần còn lại là chữ 尚 (thượng) tạo âm.
- Chữ 年 có bộ 干 (làm khô) và phần còn lại là 千 (nghìn), biểu thị ý nghĩa của năm tháng trôi qua.
→ 常年 có nghĩa là quanh năm, chỉ sự kéo dài và ổn định trong suốt một năm.
Từ ghép thông dụng
常常
thường xuyên
常识
kiến thức thông thường
年级
lớp học, niên khóa