Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa常年 có hai nghĩa: (1) quanh năm, cả năm (như 整年); (2) nhiều năm liền. Phân biệt với 往年 (những năm trước — nhìn về quá khứ) và 全年 (quánián — toàn bộ năm nay).
Câu ví dụ
- 他常年在外工作,很少回家
Anh ấy quanh năm làm việc xa nhà, ít khi về
- 这里常年气候温和,适合居住
Nơi đây quanh năm khí hậu ôn hòa, thích hợp để sinh sống
- 他常年坚持锻炼,身体很好
Anh ấy kiên trì tập luyện suốt nhiều năm nên sức khỏe rất tốt
- 这家工厂常年招工
Nhà máy này quanh năm tuyển công nhân
Kết hợp thường gặp
- 常年在外
quanh năm ở ngoài/xa nhà
- 常年坚持
kiên trì suốt nhiều năm
- 常年平均
trung bình nhiều năm (thống kê)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.