Từ vựng tiếng Trung
cháng*nián

Nghĩa tiếng Việt

quanh năm, suốt cả năm; trong nhiều năm liền

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (làm khô)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

常年 có hai nghĩa: (1) quanh năm, cả năm (như 整年); (2) nhiều năm liền. Phân biệt với 往年 (những năm trước — nhìn về quá khứ) và 全年 (quánián — toàn bộ năm nay).

Câu ví dụ

  • 他常年在外工作,很少回家Tā cháng nián zài wài gōngzuò, hěn shǎo huíjiā thanh 1

    Anh ấy quanh năm làm việc xa nhà, ít khi về

  • 这里常年气候温和,适合居住Zhèlǐ cháng nián qìhòu wēnhé, shìhé jūzhù thanh 4

    Nơi đây quanh năm khí hậu ôn hòa, thích hợp để sinh sống

  • 他常年坚持锻炼,身体很好Tā cháng nián jiānchí duànliàn, shēntǐ hěn hǎo thanh 1

    Anh ấy kiên trì tập luyện suốt nhiều năm nên sức khỏe rất tốt

  • 这家工厂常年招工Zhè jiā gōngchǎng cháng nián zhāo gōng thanh 4

    Nhà máy này quanh năm tuyển công nhân

Kết hợp thường gặp

  • cháng thanh 2nián thanh 2zài thanh 4wài thanh 4

    quanh năm ở ngoài/xa nhà

  • 常年坚持cháng nián jiānchí thanh 2

    kiên trì suốt nhiều năm

  • 常年平均cháng nián píngjūn thanh 2

    trung bình nhiều năm (thống kê)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.