Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị một trạng thái kéo dài quanh năm suốt tháng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thường niên
Từng chữ
- 常thườngthông thường, bình thường
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa常年 có hai nghĩa: (1) quanh năm, cả năm (như 整年); (2) nhiều năm liền. Phân biệt với 往年 (những năm trước — nhìn về quá khứ) và 全年 (quánián — toàn bộ năm nay).
Câu ví dụ
- 他常年在外工作,很少回家
Anh ấy quanh năm làm việc xa nhà, ít khi về
- 这里常年气候温和,适合居住
Nơi đây quanh năm khí hậu ôn hòa, thích hợp để sinh sống
- 他常年坚持锻炼,身体很好
Anh ấy kiên trì tập luyện suốt nhiều năm nên sức khỏe rất tốt
- 这家工厂常年招工
Nhà máy này quanh năm tuyển công nhân
Kết hợp thường gặp
- 常年在外
quanh năm ở ngoài/xa nhà
- 常年坚持
kiên trì suốt nhiều năm
- 常年平均
trung bình nhiều năm (thống kê)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.