Từ vựng tiếng Trung
kuò*dà扩
大
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
扩
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '扩' có bộ thủ là '扌' (tay), gợi nhớ đến hành động dùng tay để mở rộng hoặc làm lớn.
- Chữ '大' có nghĩa là to lớn, phù hợp với ý nghĩa của từ này là mở rộng hoặc làm cho lớn hơn.
→ Từ '扩大' có nghĩa là mở rộng, làm cho lớn hơn.
Từ ghép thông dụng
扩大
mở rộng
扩展
mở rộng, phát triển
扩张
bành trướng, mở rộng