Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như 影响 (ảnh hưởng), 规模 (quy mô), 范围 (phạm vi)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khuếch đại
Từng chữ
- 扩khuếchmở rộng ra, nới rộng
- 大đạito, lớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们需要进一步扩大生产规模。
Chúng ta cần phải mở rộng hơn nữa quy mô sản xuất.
- 读书可以帮助我们扩大知识面。
Đọc sách có thể giúp chúng ta mở rộng phạm vi kiến thức.
- 这家超市正在扩大它的营业面积。
Siêu thị này đang mở rộng diện tích kinh doanh của nó.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.