Từ vựng tiếng Trung
kuò*zhǎn扩
展
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
扩
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
展
Bộ: 尸 (thây ma)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '扩' bao gồm bộ '扌' (tay) và phần còn lại '广', ám chỉ hành động mở rộng bằng tay.
- Chữ '展' bao gồm bộ '尸' (thây ma) và phần còn lại '凵', cho thấy hình ảnh cái gì đó trải ra, như một tấm vải.
→ Ý nghĩa tổng thể là mở rộng hoặc phát triển một cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
扩展
mở rộng
扩张
bành trướng
扩大
mở rộng ra