Từ vựng tiếng Trung
yě也
Nghĩa tiếng Việt
cũng (trợ từ) (Hán-Việt: dã)
1 chữ3 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 乙 (cái muỗng)
3 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
otherTrợ từ thường dùng, tương đương 'cũng' trong tiếng Việt. Hán-Việt 'dã' trong 'dã thường', 'dã man' (khác nghĩa).
Câu ví dụ
- 我也是
Tôi cũng là
- 也是
Cũng là
- 去也可以
Đi cũng được
Kết hợp thường gặp
- 也许
có lẽ, có thể
Từ khác chứa "也"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.