Từ vựng tiếng Trung
yě也
Nghĩa tiếng Việt
cũng
1 chữ3 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
也
Bộ: 乙 (cái muỗng)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 也 có cấu trúc gồm bộ '乙' chỉ cái muỗng, gợi ý về sự uốn cong.
- Chữ này thường biểu thị sự tương tự hoặc bổ sung.
→ Chữ 也 thường mang ý nghĩa 'cũng' hoặc 'cả' trong câu.
Từ ghép thông dụng
也是
cũng là
也许
có lẽ
也好
cũng được