Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zǒupiān

Nghĩa tiếng Việt

đi chệch hướng, lệch khỏi quỹ đạo bình thường

Âm Hán Việt

tẩu thiên

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

7 nét

Bộ: (người)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này dùng để chỉ việc một sự vật hoặc hành vi đi chệch khỏi hướng đi đúng đắn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tẩu thiên

Từng chữ

  • tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
  • thiênnghiêng, lệch; vẫn, cứ, lại; không ngờ, chẳng may; rất, hết sức

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 孩子没有了父母约束,容易走偏。Háizi méiyǒule fùmǔ yuēshù, róngyì zǒupiān thanh 2

    Trẻ con không có sự quản thúc của cha mẹ thì dễ đi chệch hướng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.