Từ vựng tiếng Trung
shè*bèi设
备
Nghĩa tiếng Việt
thiết bị
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
设
Bộ: 讠 (lời nói)
6 nét
备
Bộ: 田 (ruộng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 设: Bao gồm bộ '讠' (lời nói) và chữ '殳' (cái gậy), gợi ý về việc thiết lập hoặc nói ra kế hoạch.
- 备: Bao gồm bộ '田' (ruộng) và chữ '夂' (đi sau), gợi ý về việc chuẩn bị hoặc sẵn sàng.
→ Thiết bị: Dụng cụ hoặc công cụ đã được chuẩn bị, lắp đặt để phục vụ một mục đích cụ thể.
Từ ghép thông dụng
设备
thiết bị, dụng cụ
设施
cơ sở vật chất
设想
dự đoán, tưởng tượng