Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

so sánh, so sánh (vếng)

Âm Hán Việt

tỉ nhất tỉ

3 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (so sánh)

4 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (so sánh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cấu trúc lặp lại của động từ 比 dùng trong khẩu ngữ để đưa ra đề nghị so sánh hoặc thi đấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tỉ nhất tỉ

Từng chữ

  • tỉso sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • tỉso sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi yêu cầu so sánh hoặc xem ai hơn ai.

Câu ví dụ

  • 我们比一比谁高Wǒmen bǐ-yī bǐ shéi gāo thanh 3

    Chúng ta so sánh xem ai cao hơn

  • 比一比这两个Bǐ-yī bǐ zhè liǎng gè thanh 3

    So sánh hai cái này

  • 让我比一比Ràng wǒ bǐ-yī bǐ thanh 4

    Để tôi so sánh

Kết hợp thường gặp

  • thanh 3

    so sánh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.