Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi yêu cầu so sánh hoặc xem ai hơn ai.
Câu ví dụ
- 我们比一比谁高
Chúng ta so sánh xem ai cao hơn
- 比一比这两个
So sánh hai cái này
- 让我比一比
Để tôi so sánh
Kết hợp thường gặp
- 比
so sánh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.