Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa双重 (song trùng) nhấn mạnh có hai tầng lớp; 双 mang nghĩa 「đôi vật lý」 còn 双重 mang nghĩa 「kép về bản chất或属性」 — dùng trước danh từ trừu tượng.
Câu ví dụ
- 她有双重国籍
Cô ấy có quốc tịch kép
- 这项决策具有双重意义
Quyết định này mang ý nghĩa kép
- 他承担着双重压力
Anh ấy phải chịu áp lực kép
- 双重标准是不公平的
Tiêu chuẩn kép là không công bằng
Kết hợp thường gặp
- 双重标准
tiêu chuẩn kép
- 双重国籍
quốc tịch kép
- 双重身份
danh tính kép
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.