Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất hai mặt của sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
song trùng
Từng chữ
- 双songđôi, cặp
- 重trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa双重 (song trùng) nhấn mạnh có hai tầng lớp; 双 mang nghĩa 「đôi vật lý」 còn 双重 mang nghĩa 「kép về bản chất或属性」 — dùng trước danh từ trừu tượng.
Câu ví dụ
- 她有双重国籍
Cô ấy có quốc tịch kép
- 这项决策具有双重意义
Quyết định này mang ý nghĩa kép
- 他承担着双重压力
Anh ấy phải chịu áp lực kép
- 双重标准是不公平的
Tiêu chuẩn kép là không công bằng
Kết hợp thường gặp
- 双重标准
tiêu chuẩn kép
- 双重国籍
quốc tịch kép
- 双重身份
danh tính kép
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.