Từ vựng tiếng Trung
shuāng*chóng双
重
Nghĩa tiếng Việt
kép
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
双
Bộ: 又 (lại một lần nữa)
4 nét
重
Bộ: 里 (làng, dặm)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 双: Gồm hai chữ 又 (lại một lần nữa), thể hiện ý nghĩa 'đôi' hoặc 'hai'.
- 重: Phía trên là chữ 里 (làng, dặm), phía dưới là bộ hành động, thể hiện ý nghĩa 'nặng', 'trùng lặp'.
→ 双重: Có nghĩa là 'kép' hoặc 'đôi', chỉ sự lặp lại hoặc sự kết hợp hai yếu tố.
Từ ghép thông dụng
双重
kép, đôi
双胞胎
sinh đôi
双向
hai chiều