Từ vựng tiếng Trung
wū*huì污
秽
Nghĩa tiếng Việt
dơ bẩn
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
污
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
秽
Bộ: 禾 (lúa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 污: Bên trái là bộ '氵' chỉ về nước, bên phải là '亏' nghĩa là thiếu thốn hoặc không đủ, thể hiện sự ô uế hoặc nước bẩn.
- 秽: Bên trái là bộ '禾' chỉ về lúa, bên phải là '歲' (suì) có nghĩa là năm, thường chỉ sự ô uế hoặc không sạch sẽ.
→ 污秽 có nghĩa là ô uế, bẩn thỉu.
Từ ghép thông dụng
污水
nước thải
污染
ô nhiễm
污泥
bùn bẩn
肮脏
bẩn thỉu, ô uế
龌龊
bẩn thỉu, ô uế