Từ vựng tiếng Trung
wū*huì

Nghĩa tiếng Việt

dơ bẩn, ô uế, tục tĩu

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ này có thể chỉ sự dơ bẩn về mặt vật lý (môi trường, đồ vật) hoặc sự ô uế về mặt đạo đức (lời nói, hành vi, nội dung). Trong văn phong trang trọng, 'ô uế' là Hán-Việt tương đương.

Câu ví dụ

  • 这个地方太污秽了,需要清理。Zhège dìfāng tài wūhuì le, xūyào qīnglǐ. thanh 4

    Chỗ này quá dơ bẩn, cần phải dọn dẹp.

  • 他说话很污秽,大家都不喜欢。Tā shuōhuà hěn wūhuì, dàjiā dōu bù xǐhuān. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện rất tục tĩu, mọi người đều không thích.

  • 不要看那些污秽的内容。Búyào kàn nàxiē wūhuì de nèiróng. thanh 2

    Đừng xem những nội dung ô uế đó.

  • 污秽的环境会影响健康。Wūhuì de huánjìng huì yǐngxiǎng jiànkāng. thanh 1

    Môi trường dơ bẩn sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.

Kết hợp thường gặp

  • 污秽不堪wūhuì bùkān thanh 1

    dơ bẩn không chịu nổi

  • 淫秽yínhuì thanh 2

    dâm uế, khiêu dâm

  • 污秽语言wūhuì yǔyán thanh 1

    ngôn ngữ tục tĩu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.