Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả môi trường, đồ vật bẩn thỉu hoặc làm danh từ chỉ vết bẩn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ô uế
Từng chữ
- 污ôbẩn thỉu
- 秽uếcỏ xấu, cỏ dại; bẩn thỉu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ này có thể chỉ sự dơ bẩn về mặt vật lý (môi trường, đồ vật) hoặc sự ô uế về mặt đạo đức (lời nói, hành vi, nội dung). Trong văn phong trang trọng, 'ô uế' là Hán-Việt tương đương.
Câu ví dụ
- 这个地方太污秽了,需要清理。
Chỗ này quá dơ bẩn, cần phải dọn dẹp.
- 他说话很污秽,大家都不喜欢。
Anh ấy nói chuyện rất tục tĩu, mọi người đều không thích.
- 不要看那些污秽的内容。
Đừng xem những nội dung ô uế đó.
- 污秽的环境会影响健康。
Môi trường dơ bẩn sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Kết hợp thường gặp
- 污秽不堪
dơ bẩn không chịu nổi
- 淫秽
dâm uế, khiêu dâm
- 污秽语言
ngôn ngữ tục tĩu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.