Từ vựng tiếng Trung
yàn*juàn

Nghĩa tiếng Việt

Yếm quyện — chán nản và mệt mỏi với điều gì đó, không còn hứng thú; gồm cả sự ghét ngán (厌) lẫn kiệt sức (倦).

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sườn núi)

6 nét

Bộ: (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

厌倦 mạnh hơn 无聊 (buồn chán — chỉ thiếu kích thích) và chứa hàm ý đã chịu đựng lâu dài; thường dùng với 了 để diễn đạt trạng thái đã đạt đến.

Câu ví dụ

  • 她厌倦了一成不变的生活Tā yànjuàn le yīchéng bùbiàn de shēnghuó thanh 1

    Cô ấy chán ngán cuộc sống đơn điệu không thay đổi

  • 我厌倦了无休止的争吵Wǒ yànjuàn le wú xiūzhǐ de zhēngchǎo thanh 3

    Tôi chán nản với những cuộc cãi vã không ngừng

  • 他厌倦了这份工作,想要换个环境Tā yànjuàn le zhè fèn gōngzuò, xiǎngyào huàn ge huánjìng thanh 1

    Anh ấy chán nản công việc này, muốn thay đổi môi trường

  • 旅行久了,人也会厌倦Lǚxíng jiǔ le, rén yě huì yànjuàn thanh 3

    Du lịch lâu ngày, người ta cũng sẽ chán

Kết hợp thường gặp

  • 感到厌倦gǎndào yànjuàn thanh 3

    cảm thấy chán nản

  • 厌倦生活yànjuàn shēnghuó thanh 4

    chán nản cuộc sống

  • 令人厌倦lìng rén yànjuàn thanh 4

    khiến người ta chán ngán

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.