Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa厌倦 mạnh hơn 无聊 (buồn chán — chỉ thiếu kích thích) và chứa hàm ý đã chịu đựng lâu dài; thường dùng với 了 để diễn đạt trạng thái đã đạt đến.
Câu ví dụ
- 她厌倦了一成不变的生活
Cô ấy chán ngán cuộc sống đơn điệu không thay đổi
- 我厌倦了无休止的争吵
Tôi chán nản với những cuộc cãi vã không ngừng
- 他厌倦了这份工作,想要换个环境
Anh ấy chán nản công việc này, muốn thay đổi môi trường
- 旅行久了,人也会厌倦
Du lịch lâu ngày, người ta cũng sẽ chán
Kết hợp thường gặp
- 感到厌倦
cảm thấy chán nản
- 厌倦生活
chán nản cuộc sống
- 令人厌倦
khiến người ta chán ngán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.