Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả thiết bị, thủ tục đơn giản, dễ thực hiện
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
giản dịch
Từng chữ
- 简giảnlược bớt, đơn giản hoá; thẻ tre để viết
- 易dịchdễ dàng
Tầng từ vựng
Đơn giản hoặc dễ làm.
Câu ví dụ
- 这是一个简易的方法。
Kết hợp thường gặp
- 简易安装
- 简易制作
- 非常简易
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.