Từ vựng tiếng Trung
qīng*jìng

Nghĩa tiếng Việt

yên tĩnh

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (xanh)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 清: Chữ '清' được cấu tạo bởi bộ '氵' (nước) và chữ '青' (xanh), biểu thị sự trong sạch, rõ ràng như nước.
  • 静: Chữ '静' có bộ '青' (xanh) và bộ '争' (tranh), thể hiện sự yên tĩnh, không tranh chấp, như cảnh sắc xanh tươi, yên bình.

清静 có nghĩa là yên tĩnh, không ồn ào, nhẹ nhàng như cảnh sắc thiên nhiên.

Từ ghép thông dụng

清晨qīngchén

buổi sáng sớm

安静ānjìng

yên tĩnh

清晰qīngxī

rõ ràng