Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, thường kết hợp với trợ từ kết cấu đích
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ngạch ngoại
Từng chữ
- 额ngạchtrán (trên đầu); hạn chế số lượng nhất định
- 外ngoạibên ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa额外 thường đứng trước danh từ như tính từ (额外+名词). Mang nghĩa trung tính, có thể tích cực (thưởng thêm) hoặc tiêu cực (chi phí phát sinh). Tương tự 多余 (thừa thãi — mang sắc thái tiêu cực hơn) và 附加 (phụ thêm — nhấn mạnh tính bổ sung).
Câu ví dụ
- 他因为加班获得了额外的报酬
Anh ấy được nhận thêm tiền thưởng vì làm thêm giờ
- 这次旅行产生了一些额外的费用
Chuyến đi này phát sinh một số chi phí ngoài dự tính
- 她主动承担了额外的工作
Cô ấy chủ động nhận thêm công việc ngoài phần được giao
- 购买这款手机可以获得额外的保修服务
Mua điện thoại này được tặng kèm dịch vụ bảo hành thêm
Kết hợp thường gặp
- 额外费用
chi phí phụ trội
- 额外奖励
thưởng thêm
- 额外负担
gánh nặng thêm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.