Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa额外 thường đứng trước danh từ như tính từ (额外+名词). Mang nghĩa trung tính, có thể tích cực (thưởng thêm) hoặc tiêu cực (chi phí phát sinh). Tương tự 多余 (thừa thãi — mang sắc thái tiêu cực hơn) và 附加 (phụ thêm — nhấn mạnh tính bổ sung).
Câu ví dụ
- 他因为加班获得了额外的报酬
Anh ấy được nhận thêm tiền thưởng vì làm thêm giờ
- 这次旅行产生了一些额外的费用
Chuyến đi này phát sinh một số chi phí ngoài dự tính
- 她主动承担了额外的工作
Cô ấy chủ động nhận thêm công việc ngoài phần được giao
- 购买这款手机可以获得额外的保修服务
Mua điện thoại này được tặng kèm dịch vụ bảo hành thêm
Kết hợp thường gặp
- 额外费用
chi phí phụ trội
- 额外奖励
thưởng thêm
- 额外负担
gánh nặng thêm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.