Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái, sức khỏe hoặc chất lượng không ổn định
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thì hảo, hiếu thì hoại
Từng chữ
- 时thìlúc; thời gian
- 好hảo, hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
- 时thìlúc; thời gian
- 坏hoạitồi, kém, xấu, hư, hỏng, ung
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để mô tả sự thay đổi, không ổn định (sức khỏe, thời tiết, quan hệ...).
Câu ví dụ
- 他身体时好时坏
Sức khỏe anh ấy lúc tốt lúc xấu
- 天气时好时坏
Thời tiết lúc tốt lúc xấu
- 关系时好时坏
Mối quan hệ lúc tốt lúc xấu
- 手机信号时好时坏
Tín hiệu điện thoại lúc tốt lúc xấu
- 心情时好时坏
Tâm trạng lúc tốt lúc xấu
Kết hợp thường gặp
- 身体时好时坏
sức khỏe không ổn định
- 情况时好时坏
tình hình lúc được lúc không
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.