Từ vựng tiếng Trung
rén*zào人
造
Nghĩa tiếng Việt
nhân tạo, tổng hợp
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
造
Bộ: 辶 (bước đi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '人' có nghĩa là 'người'.
- Chữ '造' có bộ '辶' nghĩa là 'bước đi', kết hợp với phần còn lại để tạo thành nghĩa 'tạo ra'.
→ '人造' có nghĩa là 'nhân tạo', tức là do con người tạo ra.
Từ ghép thông dụng
人造
nhân tạo
人造皮革
da nhân tạo
人造卫星
vệ tinh nhân tạo
人造纤维
sợi nhân tạo