Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa晶莹 thường dùng trong văn học, thơ ca; 晶莹剔透 là thành ngữ phổ biến hơn trong văn xuôi hiện đại.
Câu ví dụ
- 露水晶莹地挂在叶尖上。
Giọt sương long lanh đọng trên đầu lá.
- 她的眼睛里含着晶莹的泪水。
Trong mắt cô ấy đọng những giọt nước mắt long lanh.
- 这颗钻石晶莹剔透,非常珍贵。
Viên kim cương này trong suốt lấp lánh, vô cùng quý giá.
- 冰雪晶莹,在阳光下闪闪发光。
Tuyết băng long lanh, lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Kết hợp thường gặp
- 晶莹剔透
trong suốt lấp lánh — thành ngữ mở rộng
- 晶莹的泪水
giọt nước mắt long lanh
- 晶莹的露珠
hạt sương long lanh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.