Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả giọt sương, nước mắt hoặc đá quý
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tinh oánh
Từng chữ
- 晶tinhsáng sủa
- 莹oánhtrong suốt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa晶莹 thường dùng trong văn học, thơ ca; 晶莹剔透 là thành ngữ phổ biến hơn trong văn xuôi hiện đại.
Câu ví dụ
- 露水晶莹地挂在叶尖上。
Giọt sương long lanh đọng trên đầu lá.
- 她的眼睛里含着晶莹的泪水。
Trong mắt cô ấy đọng những giọt nước mắt long lanh.
- 这颗钻石晶莹剔透,非常珍贵。
Viên kim cương này trong suốt lấp lánh, vô cùng quý giá.
- 冰雪晶莹,在阳光下闪闪发光。
Tuyết băng long lanh, lấp lánh dưới ánh mặt trời.
Kết hợp thường gặp
- 晶莹剔透
trong suốt lấp lánh — thành ngữ mở rộng
- 晶莹的泪水
giọt nước mắt long lanh
- 晶莹的露珠
hạt sương long lanh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.