Từ vựng tiếng Trung
wú无
zú足
qīng轻
zhòng重
Nghĩa tiếng Việt
không quan trọng
4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
无
Bộ: 一 (một)
4 nét
足
Bộ: 足 (chân)
7 nét
轻
Bộ: 车 (xe)
9 nét
重
Bộ: 里 (làng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 无: không có, không tồn tại
- 足: chân, biểu thị sự đầy đủ
- 轻: nhẹ, biểu thị sự không nặng nề
- 重: nặng, biểu thị sự quan trọng
→ 无足轻重: không quan trọng, không có ảnh hưởng lớn
Từ ghép thông dụng
无聊
buồn chán
足球
bóng đá
轻松
thư giãn
重量
trọng lượng