Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ tính chất bên trong của con người hoặc sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đặc chất
Từng chữ
- 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
- 质chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa特质 gần nghĩa với 特征 (đặc trưng — dấu hiệu nhận biết bên ngoài) và 特性 (đặc tính — tính năng đặc biệt); 特质 nhấn mạnh bản chất bên trong.
Câu ví dụ
- 每个人都有自己独特的特质
Mỗi người đều có đặc tính riêng biệt của mình
- 这种材料具有耐高温的特质
Loại vật liệu này có đặc tính chịu nhiệt cao
- 领导力是他最突出的特质
Năng lực lãnh đạo là đặc tính nổi bật nhất của anh ấy
- 黄金具有稳定性强的特质
Vàng có đặc tính ổn định cao
Kết hợp thường gặp
- 独特的特质
đặc tính độc đáo
- 个人特质
đặc tính cá nhân
- 特质鲜明
đặc tính rõ nét
- 具有特质
có đặc tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.