Từ vựng tiếng Trung
tè*zhì

Nghĩa tiếng Việt

Đặc chất (特质, tè zhì) — đặc tính, bản chất riêng biệt. Chỉ những tính chất đặc trưng cơ bản phân biệt một đối tượng với những thứ khác.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con trâu)

10 nét

Bộ: (vỏ sò)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

特质 gần nghĩa với 特征 (đặc trưng — dấu hiệu nhận biết bên ngoài) và 特性 (đặc tính — tính năng đặc biệt); 特质 nhấn mạnh bản chất bên trong.

Câu ví dụ

  • 每个人都有自己独特的特质Měi gè rén dōu yǒu zìjǐ dútè de tèzhì thanh 3

    Mỗi người đều có đặc tính riêng biệt của mình

  • 这种材料具有耐高温的特质Zhè zhǒng cáiliào jùyǒu nài gāowēn de tèzhì thanh 4

    Loại vật liệu này có đặc tính chịu nhiệt cao

  • 领导力是他最突出的特质Lǐngdǎolì shì tā zuì tūchū de tèzhì thanh 3

    Năng lực lãnh đạo là đặc tính nổi bật nhất của anh ấy

  • 黄金具有稳定性强的特质Huángjīn jùyǒu wěndìngxìng qiáng de tèzhì thanh 2

    Vàng có đặc tính ổn định cao

Kết hợp thường gặp

  • 独特的特质dútè de tèzhì thanh 2

    đặc tính độc đáo

  • 个人特质gèrén tèzhì thanh 4

    đặc tính cá nhân

  • 特质鲜明tèzhì xiānmíng thanh 4

    đặc tính rõ nét

  • 具有特质jùyǒu tèzhì thanh 4

    có đặc tính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.