Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa特质 gần nghĩa với 特征 (đặc trưng — dấu hiệu nhận biết bên ngoài) và 特性 (đặc tính — tính năng đặc biệt); 特质 nhấn mạnh bản chất bên trong.
Câu ví dụ
- 每个人都有自己独特的特质
Mỗi người đều có đặc tính riêng biệt của mình
- 这种材料具有耐高温的特质
Loại vật liệu này có đặc tính chịu nhiệt cao
- 领导力是他最突出的特质
Năng lực lãnh đạo là đặc tính nổi bật nhất của anh ấy
- 黄金具有稳定性强的特质
Vàng có đặc tính ổn định cao
Kết hợp thường gặp
- 独特的特质
đặc tính độc đáo
- 个人特质
đặc tính cá nhân
- 特质鲜明
đặc tính rõ nét
- 具有特质
có đặc tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.