Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thửa ruộng, luống rau; 50 mẫu

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

畦 là chữ hình thanh: bộ 田 (điền) biểu nghĩa chỉ đây là phần đất canh tác; 圭 (quê) biểu âm cung cấp âm đọc qí.

Hán-Việt: khuê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuê": 田 (ruộng) + 圭 (quê, biểu âm) — thửa ruộng 畦 được chia ô vuông vắn như viên ngọc khuê, gọn gàng có trật tự.

Gương Hán-Việt

khuê trong "thái khuê" (菜畦 — luống rau, thửa rau)

Mở khoá kiến thức

Biết 畦 giúp đọc văn bản nông nghiệp và thơ điền viên, như 菜畦 (luống rau), 花畦 (luống hoa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

畦 seal 1
Tiểu triện
畦 liushutong 1
Lục thư thông

畦 là chữ hình thanh gồm 田 (điền, ruộng, biểu nghĩa) + 圭 (quê, biểu âm). Nghĩa gốc là phần đất ruộng được chia ô theo luống, hoặc đơn vị diện tích bằng 25-50 mẫu (畝). Còn có nghĩa là chia ruộng thành từng ô để canh tác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菜畦里种着各种蔬菜。Cài qí lǐ zhòngzhe gèzhǒng shūcài. thanh 4

    Trong luống rau trồng đủ loại rau củ.

  • 农民精心打理每一块畦。Nóngmín jīngxīn dǎlǐ měi yī kuài qí. thanh 2

    Người nông dân chăm chút từng thửa ruộng.

  • 花畦中开满了鲜花。Huā qí zhōng kāimǎnle xiānhuā. thanh 1

    Luống hoa nở rộ khắp nơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là âm phù trong 畦, hình dạng gần nhau

  • cùng bộ 田, đều chỉ ranh giới ruộng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.