Nghĩa tiếng Việt
thửa ruộng, luống rau; 50 mẫu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
畦 là chữ hình thanh: bộ 田 (điền) biểu nghĩa chỉ đây là phần đất canh tác; 圭 (quê) biểu âm cung cấp âm đọc qí.
Hán-Việt: khuê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuê": 田 (ruộng) + 圭 (quê, biểu âm) — thửa ruộng 畦 được chia ô vuông vắn như viên ngọc khuê, gọn gàng có trật tự.
Gương Hán-Việt
khuê trong "thái khuê" (菜畦 — luống rau, thửa rau)
Mở khoá kiến thức
Biết 畦 giúp đọc văn bản nông nghiệp và thơ điền viên, như 菜畦 (luống rau), 花畦 (luống hoa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
畦 là chữ hình thanh gồm 田 (điền, ruộng, biểu nghĩa) + 圭 (quê, biểu âm). Nghĩa gốc là phần đất ruộng được chia ô theo luống, hoặc đơn vị diện tích bằng 25-50 mẫu (畝). Còn có nghĩa là chia ruộng thành từng ô để canh tác.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 菜畦里种着各种蔬菜。
Trong luống rau trồng đủ loại rau củ.
- 农民精心打理每一块畦。
Người nông dân chăm chút từng thửa ruộng.
- 花畦中开满了鲜花。
Luống hoa nở rộ khắp nơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.