Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái móc tháo nút thắt

1 chữ22 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觽 thuộc bộ 角 (Giác, sừng). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Wiktionary ghi đây là dạng thay thế của 觿 (xī) — dụng cụ mở nút thắt làm từ ngà/sừng.

Hán-Việt: huề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huề": bộ 角 (giác, sừng) — 觽 là cái dùi ngà mở nút thắt, vật lễ nghi thời Chu — sừng nhọn dùng để gỡ nút.

Gương Hán-Việt

Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 觽 trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 觽 giúp đọc Kinh Thi và văn bản lễ nghi Chu — vật dụng nghi lễ quan trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 觽 là dạng thay thế của 觿. Đây là dụng cụ hình côn làm từ ngà voi hoặc sừng, dùng để mở nút thắt dây trong Chu Lễ. Không có glyphOrigin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 觽為解結之器。xī wéi jiě jié zhī qì. thanh 1

    觽 là vật dụng để mở nút thắt.

  • 古人佩觽以示成年。gǔrén pèi xī yǐ shì chéngnián. thanh 3

    Người xưa đeo 觽 để tỏ đã trưởng thành.

  • 觽以象牙或獸角製成。xī yǐ xiàngyá huò shòujiǎo zhì chéng. thanh 1

    觽 được làm từ ngà voi hoặc sừng thú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 觿

    dạng thông dụng hơn của 觽, cùng nghĩa

  • là bộ thủ của 觽, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.