Nghĩa tiếng Việt
cái rẽ tóc bằng ngà voi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觿 = 角 (Giác, biểu nghĩa: sừng) + 巂 (biểu âm, không có Hán-Việt thông dụng); chữ hình thanh. Phần 角 cho biết vật dụng làm từ sừng/ngà, phần 巂 cho âm đọc.
Hán-Việt: huề
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huề": 角 (sừng) + 巂 (âm) — chiếc dùi sừng nhọn dùng gỡ nút thắt, huề nhau không ai thắng ai.
Gương Hán-Việt
huề trong 觿年 (tuổi thơ, lúc còn đeo 觿), ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 觿 mở khoá nhóm từ đồ vật nghi lễ và trang sức ngọc trong văn học Hán cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
觿 là chữ hình thanh: 角 (giác, biểu nghĩa sừng) + 巂 (biểu âm). Chỉ dụng cụ gỡ nút (fid/bodkin) ban đầu làm bằng xương hoặc ngà dùng để gỡ dây thắt, về sau làm bằng ngọc dùng làm đồ trang sức đeo người. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 觿是古代用于解结的工具。
觿 là dụng cụ gỡ nút thắt thời cổ đại.
- 佩觿是贵族少年的装饰。
Đeo 觿 là trang trí của thiếu niên quý tộc.
- 玉觿精雕细琢,价值不菲。
觿 ngọc được chạm khắc tinh xảo, giá trị không nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.