Nghĩa tiếng Việt
cái vòng khoá có lưỡi gà; ổ khóa hòm, rương
Âm Hán Việt
quyết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 角
- Số nét
- 21 nét
觼 là chữ độc thể thuộc bộ 角 (giác, sừng). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không có phân tích hình thanh hay hội ý. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ cái khóa thắt lưng hoặc khóa quai mũ thời cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: quyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyết": bộ 角 (sừng) — chiếc móc khóa làm từ sừng, quyết định đóng mở hòm rương.
Gương Hán-Việt
quyết trong nghĩa chiếc khóa sừng, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 觼 mở khoá nhóm từ đồ vật cổ đại làm từ sừng hoặc ngà trong văn ngôn Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
觼 thuộc bộ 角 (giác, sừng), chỉ móc khóa có lưỡi gà hoặc ổ khóa hòm rương. Xưa làm bằng sừng hoặc ngà. Wiktionary không có phân tích nguyên tự cụ thể. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 觼者,箱匣之锁也。
觼 là khóa hòm rương (văn ngôn).
- 古人以觼锁箱。
Người xưa dùng 觼 khóa hòm rương.
- 觼制以角骨为之。
觼 được làm từ sừng hoặc xương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.