Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái hộc đựng thóc; hộc (đơn vị đo, bằng 10 đấu)

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觳 có bộ 角 (giác, sừng/góc — biểu nghĩa). Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý. Hình thức gồm 角 + phần biểu âm bên phải, nhưng chưa xác nhận học thuật.

Hán-Việt: hộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hộc": cái hộc (觳) đo lúa gạo — và con bò run rẩy (觳觫) trước miếng dao như đo được số phận mình.

Gương Hán-Việt

觳 trong 觳觫 (hộc tốc: run sợ run rẩy — điển cố bò run trước khi bị giết tế).

Mở khoá kiến thức

Biết 觳 (hộc) mở khoá điển cố Mạnh Tử: 觳觫 (bò run rẩy), được Tề Tuyên Vương tha tội.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觳 seal 1
Tiểu triện

觳 nghĩa là đơn vị đo lường cổ (10 đấu = 1 hộc) hoặc chén/cốc nhỏ. Bộ 角 (sừng/cốc) có thể biểu nghĩa đồ đựng. Wiktionary không có glyph-origin. Tiểu triện có dạng chữ này. Dùng trong 觳觫 (hộc tốc: run sợ, vì con bò run rẩy trước khi bị mổ). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 牛触觳觫,齐宣王命以羊易之。niú chù hú sù, Qí Xuān Wáng mìng yǐ yáng yì zhī. thanh 2

    Con bò run rẩy sợ hãi, Tề Tuyên Vương ra lệnh dùng dê thay thế.

  • 觳觫之状,令人不忍相视。hú sù zhī zhuàng, lìng rén bù rěn xiāng shì. thanh 2

    Cảnh run rẩy sợ hãi khiến người ta không nỡ nhìn.

  • 古代一觳等于十斗。gǔdài yī hú děngyú shí dǒu. thanh 3

    Thời cổ một hộc bằng mười đấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • ghép cùng 觳 thành 觳觫 (run rẩy), dễ nhầm hai chữ

  • cùng nghĩa đơn vị đo lường 10 đấu, dùng phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.