Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái hộc đựng thóc; hộc (đơn vị đo, bằng 10 đấu)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

斛 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor (Wiktionary không cung cấp Han compound). Chữ có bộ 斗 (đấu — đơn vị đo lường) liên quan đến ý nghĩa đơn vị đo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Hán-Việt: hộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hộc": cái hộc (đấu) đong thóc — hộc là đơn vị đo ngũ cốc cổ đại, bằng 10 đấu.

Gương Hán-Việt

"hộc" trong 石斛 (thạch hộc — phong lan dược liệu quý)

Mở khoá kiến thức

Biết 斛 (hộc) mở khoá 石斛 (phong lan thạch hộc — dendrobium), đơn vị đo cổ 斛 trong văn học sử liệu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

斛 bronze 1
Kim văn
斛 seal 1
Tiểu triện
斛 liushutong 1斛 liushutong 2
Lục thư thông

Anchor không cung cấp phân tích hình-thanh cho 斛. Chữ có bộ 斗 (đấu — đơn vị đo khô). Nghĩa: đơn vị đo hạt khô, bằng khoảng 5 hoặc 10 đấu (đấu). Cũng dùng trong 石斛 (thạch hộc) — tên một loại phong lan dược liệu quý.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代以斛为量器,一斛等于十斗。gǔdài yǐ hú wéi liángqì, yī hú děngyú shí dǒu. thanh 3

    Thời cổ đại dùng hộc làm đơn vị đo, một hộc bằng mười đấu.

  • 石斛是名贵的中药材。shí hú shì míngguì de zhōngyàocái. thanh 2

    Thạch hộc là vị thuốc đông y quý hiếm.

  • 万斛珍珠,价值连城。wàn hú zhēnzhū, jiàzhí liánchéng. thanh 4

    Vạn hộc ngọc trai, giá trị vô lượng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 斗 là bộ thủ của 斛, là đơn vị đo nhỏ hơn — 1 斛 = 10 斗

  • cùng bộ 斗, nhưng 斟 nghĩa là rót rượu

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.