Nghĩa tiếng Việt
sừng mới nhú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觫 không có dữ liệu IDS hay Wiktionary anchor. Thuộc bộ 角 (giác, sừng). Nghĩa là run rẩy vì sợ hãi, thường dùng trong cụm 觳觫 (hộc túc — run sợ, cụm từ Mạnh Tử).
Hán-Việt: túc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "túc": bộ 角 (sừng) — hình dung con bò run rẩy (觳觫), đôi sừng cũng run theo khi bị dắt đến nơi giết mổ.
Gương Hán-Việt
túc — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong dịch Mạnh Tử qua "觳觫" (hộc túc)
Mở khoá kiến thức
Biết 觫 mở khoá điển cố Mạnh Tử: 觳觫 (hộc túc — run sợ van xin, hình ảnh con bò nhân từ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
觫 thuộc bộ 角 (giác, sừng). Không có dữ liệu Wiktionary anchor. Chữ thường dùng trong cụm 觳觫 từ Mạnh Tử, mô tả con bò run sợ khi bị dắt đi giết. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 見其觳觫,若無罪而就死地。
Thấy nó run sợ, như người vô tội mà bị đưa đến chỗ chết. (Mạnh Tử)
- 觳觫之狀,令人不忍。
Cảnh run rẩy sợ hãi đó, khiến người ta không nỡ.
- 孺子牛觳觫之情,感動齊宣王。
Cảnh con bò run sợ đó đã làm mềm lòng Tề Tuyên Vương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.