Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sừng mới nhú

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觫 không có dữ liệu IDS hay Wiktionary anchor. Thuộc bộ 角 (giác, sừng). Nghĩa là run rẩy vì sợ hãi, thường dùng trong cụm 觳觫 (hộc túc — run sợ, cụm từ Mạnh Tử).

Hán-Việt: túc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc": bộ 角 (sừng) — hình dung con bò run rẩy (觳觫), đôi sừng cũng run theo khi bị dắt đến nơi giết mổ.

Gương Hán-Việt

túc — ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong dịch Mạnh Tử qua "觳觫" (hộc túc)

Mở khoá kiến thức

Biết 觫 mở khoá điển cố Mạnh Tử: 觳觫 (hộc túc — run sợ van xin, hình ảnh con bò nhân từ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觫 thuộc bộ 角 (giác, sừng). Không có dữ liệu Wiktionary anchor. Chữ thường dùng trong cụm 觳觫 từ Mạnh Tử, mô tả con bò run sợ khi bị dắt đi giết. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 見其觳觫,若無罪而就死地。jiàn qí húsù, ruò wúzuì ér jiù sǐ dì. thanh 4

    Thấy nó run sợ, như người vô tội mà bị đưa đến chỗ chết. (Mạnh Tử)

  • 觳觫之狀,令人不忍。húsù zhī zhuàng, lìng rén bùrěn. thanh 2

    Cảnh run rẩy sợ hãi đó, khiến người ta không nỡ.

  • 孺子牛觳觫之情,感動齊宣王。rúzǐ niú húsù zhī qíng, gǎndòng Qí xuān wáng. thanh 2

    Cảnh con bò run sợ đó đã làm mềm lòng Tề Tuyên Vương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong cụm 觳觫, cùng bộ 角 — hai chữ xuất hiện cùng nhau

  • cùng âm sù, nghĩa nhanh — nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.