Từ vựng tiếng Trung
chē*wèi

Nghĩa tiếng Việt

Xa vị — chỗ đỗ xe, ô đậu xe (trong bãi đỗ hoặc tầng hầm).

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

4 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

车 - xa · cái xe位 - vị · vị trí车位车位

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phổ biến trong các khu dân cư đô thị; 停车位 và 车位 gần như đồng nghĩa.

Câu ví dụ

  • 这个小区的车位很紧张。Zhège xiǎoqū de chēwèi hěn jǐnzhāng. thanh 4

    Chỗ đỗ xe trong khu dân cư này rất khan hiếm.

  • 我在地下车库找了一个车位。Wǒ zài dìxià chēkù zhǎo le yīgè chēwèi. thanh 3

    Tôi tìm được một chỗ đỗ xe trong bãi ngầm.

  • 购买车位需要额外付费。Gòumǎi chēwèi xūyào éwài fùfèi. thanh 4

    Mua chỗ đỗ xe cần phải trả thêm phí.

  • 这里的车位已经满了。Zhèlǐ de chēwèi yǐjīng mǎn le. thanh 4

    Chỗ đỗ xe ở đây đã hết.

Kết hợp thường gặp

  • 停车位tíngchē wèi thanh 2

    chỗ đỗ xe

  • 车位紧张chēwèi jǐnzhāng thanh 1

    chỗ đỗ xe khan hiếm

  • 地下车位dìxià chēwèi thanh 4

    chỗ đỗ xe ngầm

  • 购买车位gòumǎi chēwèi thanh 4

    mua chỗ đỗ xe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.