Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu nói về giao thông, ví dụ như 播报路况 (phát sóng tình hình đường sá)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lộ huống
Từng chữ
- 路lộđường đi
- 况huốnghuống chi, huống hồ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả tình trạng đường (tắc nghẽn, tốt, xấu).
Câu ví dụ
- 查看路况
Xem tình trạng đường
- 路况很差
Tình trạng đường rất tệ
- 实时路况
Tình trạng đường thời gian thực
Kết hợp thường gặp
- 路况信息
thông tin tình trạng đường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.