Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các loại máy móc hoặc vũ khí hạng nặng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trọng hình
Từng chữ
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 型hìnhcái khuôn đất để đúc; làm gương, làm mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaExistingmean 'nặng' chưa đủ — 重型 chỉ một loại/kiểu hạng nặng, dùng làm tính từ trước danh từ.
Câu ví dụ
- 这条路禁止重型车辆通行。
Con đường này cấm xe hạng nặng qua lại.
- 重型机械在建筑工地上随处可见。
Máy móc hạng nặng thấy ở khắp nơi trên công trường xây dựng.
- 军队配备了重型武器。
Quân đội được trang bị vũ khí hạng nặng.
- 重型摩托车需要特殊驾照。
Xe máy hạng nặng cần bằng lái đặc biệt.
Kết hợp thường gặp
- 重型车辆
xe hạng nặng
- 重型机械
máy móc hạng nặng
- 重型武器
vũ khí hạng nặng
- 重型卡车
xe tải hạng nặng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.