Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa游船 thường chỉ thuyền du lịch nhỏ hoặc vừa; thuyền sang trọng hơn thường gọi là 豪华游轮 (du thuyền xa xỉ).
Câu ví dụ
- 我们乘游船游览西湖
Chúng tôi đi du thuyền tham quan Tây Hồ
- 游船在河上缓缓行驶
Du thuyền thong thả di chuyển trên sông
- 租一艘游船需要多少钱
Thuê một chiếc du thuyền tốn bao nhiêu tiền
- 游船上提供晚餐服务
Trên du thuyền có dịch vụ ăn tối
Kết hợp thường gặp
- 乘游船
lên du thuyền
- 游船观光
ngắm cảnh bằng thuyền
- 租游船
thuê du thuyền
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.