Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: xuất phát, khởi hành (thường dùng cho du lịch, công tác).
Câu ví dụ
- 我们明天起程去北京
Chúng tôi mai xuất phát đi Bắc Kinh
- 旅行团起程了
Đoàn du lịch đã khởi hành
- 准备好起程的行李
Chuẩn bị hành lý để xuất phát
- 起程前要注意天气
Trước khi xuất phát cần chú ý thời tiết
Kết hợp thường gặp
- 起程时间
thời gian xuất phát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.