Từ vựng tiếng Trung
tōng*chē

Nghĩa tiếng Việt

khai thông giao thông

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

10 nét

Bộ: (xe)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '通' gồm có bộ '辶' chỉ sự di chuyển, kết hợp với chữ '甬' gợi ý tới sự thông suốt, thông hành.
  • Chữ '车' là hình ảnh của một chiếc xe, biểu thị phương tiện di chuyển.

Khi kết hợp lại, '通车' biểu thị sự thông xe, tức là việc xe cộ có thể di chuyển thông suốt.

Từ ghép thông dụng

交通jiāotōng

giao thông

通行tōngxíng

đi qua, thông hành

通话tōnghuà

nói chuyện qua điện thoại