Từ vựng tiếng Trung
huǎn*màn缓
慢
Nghĩa tiếng Việt
chậm
2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
缓
Bộ: 纟 (sợi tơ)
12 nét
慢
Bộ: 忄 (tâm)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '缓' gồm bộ '纟' (sợi tơ) bên trái và phần bên phải là chữ '爰', thể hiện sự liên kết và mềm mại, giống như sợi tơ.
- Chữ '慢' gồm bộ '忄' (tâm) bên trái và phần bên phải là chữ '曼', thể hiện sự từ tốn, điềm tĩnh trong tâm trí.
→ Tổng thể, '缓慢' mang ý nghĩa chậm chạp, từ tốn.
Từ ghép thông dụng
缓慢
chậm chạp
缓和
dịu lại, hòa dịu
缓解
giảm bớt, làm dịu