Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong các văn bản giao thông, xây dựng; thường đi với các tính từ chỉ tình trạng như 湿滑, 平整, 破损.
Câu ví dụ
- 下雨后路面很滑。
Sau khi mưa mặt đường rất trơn.
- 施工队正在修整路面。
Đội thi công đang sửa chữa mặt đường.
- 路面坑洼严重,需要修补。
Mặt đường bị ổ gà nghiêm trọng, cần vá lại.
- 新建的路面非常平整。
Mặt đường mới xây dựng rất bằng phẳng.
Kết hợp thường gặp
- 路面积水
mặt đường ngập nước
- 路面破损
mặt đường hư hỏng
- 修整路面
sửa chữa mặt đường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.