Từ vựng tiếng Trung
lù*miàn

Nghĩa tiếng Việt

Lộ diện — bề mặt đường, mặt đường (nhựa, bê tông hoặc đất).

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ túc (chân))

13 nét

Bộ: (bộ diện (mặt))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong các văn bản giao thông, xây dựng; thường đi với các tính từ chỉ tình trạng như 湿滑, 平整, 破损.

Câu ví dụ

  • 下雨后路面很滑。Xià yǔ hòu lùmiàn hěn huá. thanh 4

    Sau khi mưa mặt đường rất trơn.

  • 施工队正在修整路面。Shīgōng duì zhèngzài xiūzhěng lùmiàn. thanh 1

    Đội thi công đang sửa chữa mặt đường.

  • 路面坑洼严重,需要修补。Lùmiàn kēngwā yánzhòng, xūyào xiūbǔ. thanh 4

    Mặt đường bị ổ gà nghiêm trọng, cần vá lại.

  • 新建的路面非常平整。Xīn jiàn de lùmiàn fēicháng píngzhěng. thanh 1

    Mặt đường mới xây dựng rất bằng phẳng.

Kết hợp thường gặp

  • 路面积水lùmiàn jīshuǐ thanh 4

    mặt đường ngập nước

  • 路面破损lùmiàn pòsǔn thanh 4

    mặt đường hư hỏng

  • 修整路面xiūzhěng lùmiàn thanh 1

    sửa chữa mặt đường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.