Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để miêu tả tình trạng của bề mặt đường sá
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lộ diện, miến
Từng chữ
- 路lộđường đi
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong các văn bản giao thông, xây dựng; thường đi với các tính từ chỉ tình trạng như 湿滑, 平整, 破损.
Câu ví dụ
- 下雨后路面很滑。
Sau khi mưa mặt đường rất trơn.
- 施工队正在修整路面。
Đội thi công đang sửa chữa mặt đường.
- 路面坑洼严重,需要修补。
Mặt đường bị ổ gà nghiêm trọng, cần vá lại.
- 新建的路面非常平整。
Mặt đường mới xây dựng rất bằng phẳng.
Kết hợp thường gặp
- 路面积水
mặt đường ngập nước
- 路面破损
mặt đường hư hỏng
- 修整路面
sửa chữa mặt đường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.