Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ người không quen biết hoặc người đi ngang qua, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lộ nhân
Từng chữ
- 路lộđường đi
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa路人甲 là cách nói hài hước chỉ người hoàn toàn xa lạ hay nhân vật phụ vô danh trong phim.
Câu ví dụ
- 他对我来说只是个路人。
Đối với tôi, anh ta chỉ là người xa lạ.
- 路人甲不小心撞到了我。
Một người qua đường vô tình va vào tôi.
- 周围的路人都驻足观看。
Những người qua đường xung quanh đều dừng lại xem.
- 她在路人面前跌倒了。
Cô ấy ngã trước mặt những người qua đường.
Kết hợp thường gặp
- 路人甲
người qua đường vô danh, nhân vật phụ
- 过路人
người đi qua đường
- 路人缘
thiện cảm từ người ngoài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.