Từ vựng tiếng Trung
lù*rén

Nghĩa tiếng Việt

người qua đường

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 路: Kết hợp giữa bộ '足' (chân) và '各' (các), biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc đi lại, di chuyển trên đường.
  • 人: Tượng hình của một người đứng, rất dễ nhớ vì hình dạng giống một người.

路人: Chỉ những người đi trên đường, người qua đường.

Từ ghép thông dụng

路上lùshang

trên đường

路过lùguò

đi qua

路線lùxiàn

tuyến đường