Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ phương pháp, lối thoát hoặc mối quan hệ xã hội để giải quyết việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lộ tử
Từng chữ
- 路lộđường đi
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ phổ biến, chỉ phương pháp, cách làm hoặc mối quan hệ. Có sắc thái thân mật, phi trang trọng.
Câu ví dụ
- 他有很多路子
Anh ấy có nhiều mối quan hệ/cách làm
- 这个路子不对
Cách này không đúng, con đường này sai
- 想办法找新路子
Tìm cách mới, con đường mới
- 做生意要有好路子
Kinh doanh phải có cách làm tốt, mối quan hệ tốt
Kết hợp thường gặp
- 找路子
tìm cách, tìm mối quan hệ
- 新路子
cách làm mới
- 有好路子
có mối quan hệ tốt, cách làm tốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.