Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là từ mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng độc lập hoặc lặp lại thành dạng 溜达溜达
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lưu đạt
Từng chữ
- 溜lưutrượt, lướt; nhẵn
- 达đạtqua, thông
Tầng từ vựng
Đi dạo không mục đích cụ thể.
Câu ví dụ
- 晚饭后我们去溜达了一圈。
Kết hợp thường gặp
- 溜达溜达
- 出去溜达
- 随便溜达
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.