Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để mô tả các chuyến tàu, xe đi thẳng không qua trung chuyển
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trực đạt
Từng chữ
- 直trựcthẳng
- 达đạtqua, thông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vận chuyển (bay, xe, thang). Phân biệt 直达 (thẳng - không dừng) vs 直通 (thẳng - kết nối).
Câu ví dụ
- 直达航班
Chuyến bay thẳng
- 直达车
Xe thẳng (không dừng)
- 直达电梯
Thang máy thẳng
- 信件直达
Thư đến thẳng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.