Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái đứng yên của sự vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tĩnh chỉ
Từng chữ
- 静tĩnhyên lặng; yên ổn
- 止chỉdừng lại, thôi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ vật lý, cũng dùng trong đời sống: đứng yên, không di chuyển.
Câu ví dụ
- 保持静止状态
Giữ trạng thái đứng yên
- 物体静止不动
Vật thể đứng yên không di chuyển
- 相对静止
Đứng yên tương đối
Kết hợp thường gặp
- 静止状态
trạng thái đứng yên
- 保持静止
giữ đứng yên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.