Từ vựng tiếng Trung
jìng*zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

đứng yên

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu xanh)

14 nét

Bộ: (dừng lại)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 静 bao gồm bộ 青 (màu xanh) và bộ 争 (tranh chấp). Khi không có tranh chấp, mọi thứ sẽ yên tĩnh.
  • Chữ 止 có nghĩa là dừng lại, thể hiện sự dừng hoạt động hoặc chuyển động.

Kết hợp lại, 静止 nghĩa là yên tĩnh và đứng yên.

Từ ghép thông dụng

静止jìngzhǐ

đứng yên, không chuyển động

安静ānjìng

yên tĩnh

静音jìngyīn

chế độ im lặng