Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jìn*chū

Nghĩa tiếng Việt

ra vào; xuất nhập

Âm Hán Việt

tiến xuất

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

7 nét

Bộ: (cái hộp, vật chứa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chỉ hành động ra vào một địa điểm cụ thể

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tiến xuất

Từng chữ

  • tiếnđi lên, tiến lên
  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng

Tầng từ vựng

Vào ra hoặc xuất nhập.

Câu ví dụ

  • 这里可以自由进出。Zhèlǐ kěyǐ zìyóu jìnchū. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 进出自由
  • 进出车辆
  • 进出人员

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.