Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐơn vị đo chuẩn là TEU (twenty-foot equivalent unit = container 20 feet). Trong tiếng Trung thông thường còn gọi tắt là 货柜 (Đài Loan/Hồng Kông).
Câu ví dụ
- 港口里堆满了五颜六色的集装箱。
Cảng biển chất đầy những container nhiều màu sắc.
- 这批货物通过集装箱运往欧洲。
Lô hàng này được vận chuyển bằng container sang châu Âu.
- 集装箱运输大大降低了货物损耗。
Vận chuyển bằng container đã giảm đáng kể tổn thất hàng hoá.
- 这家公司将废旧集装箱改造成了办公室。
Công ty này đã cải tạo những container cũ thành văn phòng làm việc.
Kết hợp thường gặp
- 集装箱船
tàu container
- 集装箱运输
vận chuyển container
- 标准集装箱
container tiêu chuẩn
- 集装箱码头
bến cảng container
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.