Từ vựng tiếng Trung
jí*zhuāng*xiāng集
装
箱
Nghĩa tiếng Việt
container vận chuyển
3 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
集
Bộ: 隹 (chim ngắn đuôi)
12 nét
装
Bộ: 衣 (áo)
12 nét
箱
Bộ: 竹 (tre)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 集 (tập hợp) gồm bộ '隹' chỉ con chim, thể hiện sự tụ tập của nhiều con chim.
- 装 (trang) gồm bộ '衣' thể hiện ý nghĩa liên quan đến trang phục, quần áo.
- 箱 (tương) gồm bộ '竹' chỉ vật liệu làm từ tre, thể hiện ý nghĩa của cái hộp hay thùng.
→ Từ '集装箱' có nghĩa là 'container', tức là một hộp lớn dùng để chứa và vận chuyển hàng hóa, tập hợp nhiều thứ bên trong.
Từ ghép thông dụng
集市
chợ, nơi tụ tập buôn bán
装饰
trang trí
箱子
cái hộp, thùng