Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ vận chuyển, bốc xếp hoặc làm chủ ngữ trong ngữ cảnh logistics
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tập trang sương, tương
Từng chữ
- 集tậptập (sách); tụ hợp lại
- 装trangquần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách
- 箱sương, tươngrương; hòm; va li; hộp; hòm (vật giống hòm)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐơn vị đo chuẩn là TEU (twenty-foot equivalent unit = container 20 feet). Trong tiếng Trung thông thường còn gọi tắt là 货柜 (Đài Loan/Hồng Kông).
Câu ví dụ
- 港口里堆满了五颜六色的集装箱。
Cảng biển chất đầy những container nhiều màu sắc.
- 这批货物通过集装箱运往欧洲。
Lô hàng này được vận chuyển bằng container sang châu Âu.
- 集装箱运输大大降低了货物损耗。
Vận chuyển bằng container đã giảm đáng kể tổn thất hàng hoá.
- 这家公司将废旧集装箱改造成了办公室。
Công ty này đã cải tạo những container cũ thành văn phòng làm việc.
Kết hợp thường gặp
- 集装箱船
tàu container
- 集装箱运输
vận chuyển container
- 标准集装箱
container tiêu chuẩn
- 集装箱码头
bến cảng container
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.