Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ chỉ những con đường mòn nhỏ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu lộ
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 路lộđường đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLượng từ 条 (tiáo); 小路 nhỏ hơn 公路 (đường quốc lộ) và 街道 (phố); gợi không khí nông thôn hoặc thiên nhiên hơn là đô thị.
Câu ví dụ
- 有一条小路通往山顶
Có một con đường nhỏ dẫn lên đỉnh núi
- 他们沿着小路走进了树林
Họ đi theo con đường mòn vào rừng
- 村子里有很多弯弯曲曲的小路
Trong làng có rất nhiều con đường nhỏ quanh co
- 那条小路两旁开满了野花
Hai bên con đường nhỏ đó nở đầy hoa dại
Kết hợp thường gặp
- 崎岖小路
đường nhỏ gập ghềnh
- 幽静小路
con đường nhỏ yên tĩnh
- 沿着小路
dọc theo con đường nhỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.